head count
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lượng người trong một nhóm cụ thể: "head count" dùng để chỉ tổng số người có mặt trong một tổ chức, sự kiện, hoặc bất kỳ nhóm nào đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự, thống kê, hoặc các hoạt động cần kiểm đếm nhân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý đã tiến hành kiểm đếm số lượng nhân viên để đảm bảo tất cả đều có mặt.)
- (Chúng tôi cần số lượng người tham dự trước khi đặt đồ ăn cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do a head count": thực hiện việc đếm số người.
- The teacher did a head count at the start of the field trip. (Giáo viên đã kiểm đếm số lượng học sinh khi bắt đầu chuyến dã ngoại.)
- "head count reduction": giảm số lượng nhân sự (thường dùng trong ngữ cảnh sa thải).
- The company announced a head count reduction due to budget cuts. (Công ty đã thông báo giảm số lượng nhân sự do cắt giảm ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp của "head count" như một từ ghép mở rộng. Tuy nhiên, có thể gặp dạng "headcount" (viết liền) trong văn bản hành chính.
- The headcount in the department has increased by 10 percent. (Số lượng nhân sự trong phòng ban đã tăng 10 phần trăm.)
Từ đồng nghĩa
- Census: điều tra dân số (thường mang tính chính thức, quy mô lớn).
- Roll call: điểm danh (thường dùng trong lớp học hoặc quân đội).
- Tally: bảng kiểm đếm (có thể áp dụng cho số người hoặc vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "head count". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "take" (thực hiện) hoặc "do" (làm) để tạo thành cụm hành động.
Thành ngữ liên quan
- "Keep a head count": giữ sổ sách về số lượng người.
- The event organizer kept a head count of guests to manage seating. (Người tổ chức sự kiện đã ghi lại số lượng khách mời để quản lý chỗ ngồi.)
- "Head count is up/down": số lượng người tăng/giảm.
- The head count is up this quarter due to new hires. (Số lượng nhân sự quý này tăng do có nhân viên mới.)